Chuyển đổi UNI sang PHP
Chuyển đổi UNI sang PHP theo tỷ giá hối đoái thực
1 UNI tương đương 224,6 PHP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:44, 31 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 224,600 PHP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 22.536.907.952 PHP. Uniswap giảm -11.51% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +1.31%. Tổng cung của Uniswap là 899.418.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.433.278,17 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 48.
Vốn hóa thị trường
142,5 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,43 Tr US$
Khối lượng (24h)
22,54 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,43 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:44 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang PHP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 224.6 PHP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 224,600 PHP PHP, trong khi 1 PHP bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang PHP mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Philippine Peso
Chuyển đổi Philippine Peso sang Uniswap
PHP
UNI
0.01
PHP
0,00004452
UNI
0.1
PHP
0,00044524
UNI
1
PHP
0,00445236
UNI
2
PHP
0,00890472
UNI
3
PHP
0,01335708
UNI
5
PHP
0,02226180
UNI
10
PHP
0,04452360
UNI
20
PHP
0,08904720
UNI
25
PHP
0,11130899
UNI
50
PHP
0,22261799
UNI
100
PHP
0,44523598
UNI
250
PHP
1,113090
UNI
500
PHP
2,226180
UNI
1000
PHP
4,452360
UNI
2500
PHP
11,1309
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-PHP được tạo vào lúc 23:44:48 31/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC