Chuyển đổi UNI sang SATS
Chuyển đổi UNI sang SATS theo tỷ giá hối đoái thực
1 UNI tương đương 5.349,81 SATS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:37, 19 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ UNI đến SATS
Theo dõi
13:37, 19 tháng 1, 2026
0 SATS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 5.349,81 SAT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 410.519.819.496 SAT. Uniswap giảm -4.41% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.10%. Tổng cung của Uniswap là 899.690.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.610.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 46.
Vốn hóa thị trường
3,4 NT US$
Nguồn cung lưu thông
634,61 Tr US$
Khối lượng (24h)
410,52 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,48 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:37 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang SATS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5349.81 SATS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 5.349,81 SAT SATS, trong khi 1 SATS bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang SATS mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Satoshis Vision
UNI
SATS
0.01
UNI
53,4981
SATS
0.1
UNI
534,981
SATS
1
UNI
5.349,81
SATS
2
UNI
10.699,62
SATS
3
UNI
16.049,43
SATS
5
UNI
26.749,05
SATS
10
UNI
53.498,1
SATS
20
UNI
106.996,2
SATS
25
UNI
133.745,25
SATS
50
UNI
267.490,5
SATS
100
UNI
534.981
SATS
250
UNI
1.337.452,5
SATS
500
UNI
2.674.905
SATS
1000
UNI
5.349.810
SATS
2500
UNI
13.374.525
SATS
Chuyển đổi Satoshis Vision sang Uniswap
SATS
UNI
0.01
SATS
0,00000187
UNI
0.1
SATS
0,00001869
UNI
1
SATS
0,00018692
UNI
2
SATS
0,00037385
UNI
3
SATS
0,00056077
UNI
5
SATS
0,00093461
UNI
10
SATS
0,00186923
UNI
20
SATS
0,00373845
UNI
25
SATS
0,00467306
UNI
50
SATS
0,00934613
UNI
100
SATS
0,01869225
UNI
250
SATS
0,04673063
UNI
500
SATS
0,09346126
UNI
1000
SATS
0,18692253
UNI
2500
SATS
0,46730632
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/BITS
Trang UNI-SATS được tạo vào lúc 13:37:55 19/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC