Chuyển đổi UNI sang TRY
Chuyển đổi UNI sang TRY theo tỷ giá hối đoái thực
1 UNI tương đương 259,98 TRY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:33, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang tăng trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 259,980 TRY với khối lượng giao dịch 24 giờ là 12.783.323.242 TRY. Uniswap tăng +4.47% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.17%. Tổng cung của Uniswap là 899.898.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 629.818.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
163,7 T US$
Nguồn cung lưu thông
629,82 Tr US$
Khối lượng (24h)
12,78 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,43 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:33 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang TRY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 259.98 TRY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 259,980 TRY TRY, trong khi 1 TRY bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang TRY mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Turkish Lira
Chuyển đổi Turkish Lira sang Uniswap
TRY
UNI
0.01
TRY
0,00003846
UNI
0.1
TRY
0,00038464
UNI
1
TRY
0,00384645
UNI
2
TRY
0,00769290
UNI
3
TRY
0,01153935
UNI
5
TRY
0,01923225
UNI
10
TRY
0,03846450
UNI
20
TRY
0,07692899
UNI
25
TRY
0,09616124
UNI
50
TRY
0,19232249
UNI
100
TRY
0,38464497
UNI
250
TRY
0,96161243
UNI
500
TRY
1,923225
UNI
1000
TRY
3,846450
UNI
2500
TRY
9,616124
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-TRY được tạo vào lúc 06:33:21 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC