Chuyển đổi UNI sang TRY
Chuyển đổi UNI sang TRY theo tỷ giá hối đoái thực
1 UNI tương đương 210,87 TRY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:11, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 210,870 TRY với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.246.562.778 TRY. Uniswap giảm -1.29% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.16%. Tổng cung của Uniswap là 899.616.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.625.944,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 47.
Vốn hóa thị trường
133,68 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,63 Tr US$
Khối lượng (24h)
7,25 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,37 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:11 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang TRY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 210.87 TRY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 210,870 TRY TRY, trong khi 1 TRY bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang TRY mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Turkish Lira
Chuyển đổi Turkish Lira sang Uniswap
TRY
UNI
0.01
TRY
0,00004742
UNI
0.1
TRY
0,00047423
UNI
1
TRY
0,00474226
UNI
2
TRY
0,00948452
UNI
3
TRY
0,01422677
UNI
5
TRY
0,02371129
UNI
10
TRY
0,04742258
UNI
20
TRY
0,09484517
UNI
25
TRY
0,11855646
UNI
50
TRY
0,23711291
UNI
100
TRY
0,47422583
UNI
250
TRY
1,185565
UNI
500
TRY
2,371129
UNI
1000
TRY
4,742258
UNI
2500
TRY
11,8556
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-TRY được tạo vào lúc 12:11:58 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC