Chuyển đổi UNI sang NGN
Chuyển đổi UNI sang NGN theo tỷ giá hối đoái thực
1 UNI tương đương 6.530,57 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:57, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 6.530,57 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 367.515.718.595 NGN. Uniswap giảm -5.46% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.52%. Tổng cung của Uniswap là 899.564.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.573.944,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 47.
Vốn hóa thị trường
4,11 NT US$
Nguồn cung lưu thông
634,57 Tr US$
Khối lượng (24h)
367,52 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:57 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6530.57 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 6.530,57 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang NGN mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Nigerian Naira
UNI
NGN
0.01
UNI
65,3057
NGN
0.1
UNI
653,057
NGN
1
UNI
6.530,57
NGN
2
UNI
13.061,14
NGN
3
UNI
19.591,71
NGN
5
UNI
32.652,85
NGN
10
UNI
65.305,7
NGN
20
UNI
130.611,4
NGN
25
UNI
163.264,25
NGN
50
UNI
326.528,5
NGN
100
UNI
653.057
NGN
250
UNI
1.632.642,5
NGN
500
UNI
3.265.285
NGN
1000
UNI
6.530.570
NGN
2500
UNI
16.326.425
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang Uniswap
NGN
UNI
0.01
NGN
0,00000153
UNI
0.1
NGN
0,00001531
UNI
1
NGN
0,00015313
UNI
2
NGN
0,00030625
UNI
3
NGN
0,00045938
UNI
5
NGN
0,00076563
UNI
10
NGN
0,00153126
UNI
20
NGN
0,00306252
UNI
25
NGN
0,00382815
UNI
50
NGN
0,00765630
UNI
100
NGN
0,01531260
UNI
250
NGN
0,03828150
UNI
500
NGN
0,07656300
UNI
1000
NGN
0,15312599
UNI
2500
NGN
0,38281498
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-NGN được tạo vào lúc 06:57:48 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC