Chuyển đổi 20 XLM sang XDR
Chuyển đổi 20 XLM sang XDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,198 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:47, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,19807900 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 203.062.959 XDR. Stellar giảm -1.20% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.24%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.892,82 US$ và tổng cung lưu thông là 30.777.461.440,24 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 16.
Vốn hóa thị trường
6,1 T US$
Nguồn cung lưu thông
30,78 T US$
Khối lượng (24h)
203,06 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
13,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:47 , việc chuyển đổi 20 Stellar (XLM) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3.96158 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,19807900 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang XDR mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang IMF Special Drawing Rights

XLM
XDR
0.01
XLM
0,00198079
XDR
0.1
XLM
0,01980790
XDR
1
XLM
0,19807900
XDR
2
XLM
0,39615800
XDR
3
XLM
0,59423700
XDR
5
XLM
0,99039500
XDR
10
XLM
1,980790
XDR
20
XLM
3,961580
XDR
25
XLM
4,951975
XDR
50
XLM
9,903950
XDR
100
XLM
19,8079
XDR
250
XLM
49,5198
XDR
500
XLM
99,0395
XDR
1000
XLM
198,079
XDR
2500
XLM
495,198
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang Stellar
XDR

XLM
0.01
XDR
0,05048491
XLM
0.1
XDR
0,50484908
XLM
1
XDR
5,048491
XLM
2
XDR
10,0970
XLM
3
XDR
15,1455
XLM
5
XDR
25,2425
XLM
10
XDR
50,4849
XLM
20
XDR
100,970
XLM
25
XDR
126,212
XLM
50
XDR
252,425
XLM
100
XDR
504,849
XLM
250
XDR
1.262,123
XLM
500
XDR
2.524,245
XLM
1000
XDR
5.048,491
XLM
2500
XDR
12.621,227
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-XDR được tạo vào lúc 06:47:22 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC