Chuyển đổi 3 XLM sang XDR
Chuyển đổi 3 XLM sang XDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,169 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:21, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,16948400 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 286.870.260 XDR. Stellar giảm -1.72% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +1.37%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.412.953.797,69 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 26.
Vốn hóa thị trường
5,49 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
286,87 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
12,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:21 , việc chuyển đổi 3 Stellar (XLM) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.508452 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,16948400 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang XDR mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang IMF Special Drawing Rights
XLM
XDR
0.01
XLM
0,00169484
XDR
0.1
XLM
0,01694840
XDR
1
XLM
0,16948400
XDR
2
XLM
0,33896800
XDR
3
XLM
0,50845200
XDR
5
XLM
0,84742000
XDR
10
XLM
1,694840
XDR
20
XLM
3,389680
XDR
25
XLM
4,237100
XDR
50
XLM
8,474200
XDR
100
XLM
16,9484
XDR
250
XLM
42,3710
XDR
500
XLM
84,7420
XDR
1000
XLM
169,484
XDR
2500
XLM
423,710
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang Stellar
XDR
XLM
0.01
XDR
0,05900262
XLM
0.1
XDR
0,59002620
XLM
1
XDR
5,900262
XLM
2
XDR
11,8005
XLM
3
XDR
17,7008
XLM
5
XDR
29,5013
XLM
10
XDR
59,0026
XLM
20
XDR
118,005
XLM
25
XDR
147,507
XLM
50
XDR
295,013
XLM
100
XDR
590,026
XLM
250
XDR
1.475,065
XLM
500
XDR
2.950,131
XLM
1000
XDR
5.900,262
XLM
2500
XDR
14.750,655
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-XDR được tạo vào lúc 23:21:00 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC