Chuyển đổi 2500 XDR sang XLM
Chuyển đổi 2500 XDR sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,122 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:15, 4 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,12222800 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 108.290.748 XDR. Stellar giảm -1.05% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -2.46%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.581.100.161,36 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 28.
Vốn hóa thị trường
3,99 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,58 T US$
Khối lượng (24h)
108,29 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,86 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:15 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.122228 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,12222800 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang XDR mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang IMF Special Drawing Rights
XLM
XDR
0.01
XLM
0,00122228
XDR
0.1
XLM
0,01222280
XDR
1
XLM
0,12222800
XDR
2
XLM
0,24445600
XDR
3
XLM
0,36668400
XDR
5
XLM
0,61114000
XDR
10
XLM
1,222280
XDR
20
XLM
2,444560
XDR
25
XLM
3,055700
XDR
50
XLM
6,111400
XDR
100
XLM
12,2228
XDR
250
XLM
30,5570
XDR
500
XLM
61,1140
XDR
1000
XLM
122,228
XDR
2500
XLM
305,570
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang Stellar
XDR
XLM
0.01
XDR
0,08181431
XLM
0.1
XDR
0,81814314
XLM
1
XDR
8,181431
XLM
2
XDR
16,3629
XLM
3
XDR
24,5443
XLM
5
XDR
40,9072
XLM
10
XDR
81,8143
XLM
20
XDR
163,629
XLM
25
XDR
204,536
XLM
50
XDR
409,072
XLM
100
XDR
818,143
XLM
250
XDR
2.045,358
XLM
500
XDR
4.090,716
XLM
1000
XDR
8.181,431
XLM
2500
XDR
20.453,579
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-XDR được tạo vào lúc 04:15:02 4/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC