Chuyển đổi 500 XDR sang XLM
Chuyển đổi 500 XDR sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,15 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:12, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,14958800 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 137.309.103 XDR. Stellar tăng +3.93% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.11%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.385.134.792,45 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 26.
Vốn hóa thị trường
4,84 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,39 T US$
Khối lượng (24h)
137,31 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,78 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:12 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.149588 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,14958800 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang XDR mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang IMF Special Drawing Rights
XLM
XDR
0.01
XLM
0,00149588
XDR
0.1
XLM
0,01495880
XDR
1
XLM
0,14958800
XDR
2
XLM
0,29917600
XDR
3
XLM
0,44876400
XDR
5
XLM
0,74794000
XDR
10
XLM
1,495880
XDR
20
XLM
2,991760
XDR
25
XLM
3,739700
XDR
50
XLM
7,479400
XDR
100
XLM
14,9588
XDR
250
XLM
37,3970
XDR
500
XLM
74,7940
XDR
1000
XLM
149,588
XDR
2500
XLM
373,970
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang Stellar
XDR
XLM
0.01
XDR
0,06685028
XLM
0.1
XDR
0,66850282
XLM
1
XDR
6,685028
XLM
2
XDR
13,3701
XLM
3
XDR
20,0551
XLM
5
XDR
33,4251
XLM
10
XDR
66,8503
XLM
20
XDR
133,701
XLM
25
XDR
167,126
XLM
50
XDR
334,251
XLM
100
XDR
668,503
XLM
250
XDR
1.671,257
XLM
500
XDR
3.342,514
XLM
1000
XDR
6.685,028
XLM
2500
XDR
16.712,571
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-XDR được tạo vào lúc 22:12:45 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC