Chuyển đổi 100 AVAX sang ARS
Chuyển đổi 100 AVAX sang ARS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 20.485 ARS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:45, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 20.485,0 ARS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 516.929.595.786 ARS. Avalanche giảm -3.80% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -0.30%. Tổng cung của Avalanche là 461.907.091,09 US$ và tổng cung lưu thông là 430.238.073,72 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
8,81 NT US$
Nguồn cung lưu thông
430,24 Tr US$
Khối lượng (24h)
516,93 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,47 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:45 , việc chuyển đổi 100 Avalanche (AVAX) sang ARS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2048500 ARS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 20.485,0 ARS ARS, trong khi 1 ARS bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang ARS mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Argentine Peso
AVAX
ARS
0.01
AVAX
204,850
ARS
0.1
AVAX
2.048,50
ARS
1
AVAX
20.485,0
ARS
2
AVAX
40.970,0
ARS
3
AVAX
61.455,0
ARS
5
AVAX
102.425
ARS
10
AVAX
204.850
ARS
20
AVAX
409.700
ARS
25
AVAX
512.125
ARS
50
AVAX
1.024.250
ARS
100
AVAX
2.048.500
ARS
250
AVAX
5.121.250
ARS
500
AVAX
10.242.500
ARS
1000
AVAX
20.485.000
ARS
2500
AVAX
51.212.500
ARS
Chuyển đổi Argentine Peso sang Avalanche
ARS
AVAX
0.01
ARS
0,00000049
AVAX
0.1
ARS
0,00000488
AVAX
1
ARS
0,00004882
AVAX
2
ARS
0,00009763
AVAX
3
ARS
0,00014645
AVAX
5
ARS
0,00024408
AVAX
10
ARS
0,00048816
AVAX
20
ARS
0,00097632
AVAX
25
ARS
0,00122041
AVAX
50
ARS
0,00244081
AVAX
100
ARS
0,00488162
AVAX
250
ARS
0,01220405
AVAX
500
ARS
0,02440810
AVAX
1000
ARS
0,04881621
AVAX
2500
ARS
0,12204052
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-ARS được tạo vào lúc 23:45:04 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC