Chuyển đổi 10 ARS sang AVAX
Chuyển đổi 10 ARS sang AVAX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 19.265,92 ARS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:22, 5 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 19.265,92 ARS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 249.638.551.913 ARS. Avalanche giảm -0.18% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -1.62%. Tổng cung của Avalanche là 451.942.875,88 US$ và tổng cung lưu thông là 415.273.375,88 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 19.
Vốn hóa thị trường
7,99 NT US$
Nguồn cung lưu thông
415,27 Tr US$
Khối lượng (24h)
249,64 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,11 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:22 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang ARS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 19265.92 ARS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 19.265,92 ARS ARS, trong khi 1 ARS bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang ARS mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Argentine Peso

AVAX
ARS
0.01
AVAX
192,659
ARS
0.1
AVAX
1.926,592
ARS
1
AVAX
19.265,92
ARS
2
AVAX
38.531,84
ARS
3
AVAX
57.797,76
ARS
5
AVAX
96.329,6
ARS
10
AVAX
192.659,2
ARS
20
AVAX
385.318,4
ARS
25
AVAX
481.648
ARS
50
AVAX
963.296
ARS
100
AVAX
1.926.592
ARS
250
AVAX
4.816.480
ARS
500
AVAX
9.632.960
ARS
1000
AVAX
19.265.920
ARS
2500
AVAX
48.164.800
ARS
Chuyển đổi Argentine Peso sang Avalanche
ARS

AVAX
0.01
ARS
0,00000052
AVAX
0.1
ARS
0,00000519
AVAX
1
ARS
0,00005191
AVAX
2
ARS
0,00010381
AVAX
3
ARS
0,00015572
AVAX
5
ARS
0,00025953
AVAX
10
ARS
0,00051905
AVAX
20
ARS
0,00103810
AVAX
25
ARS
0,00129763
AVAX
50
ARS
0,00259526
AVAX
100
ARS
0,00519051
AVAX
250
ARS
0,01297628
AVAX
500
ARS
0,02595256
AVAX
1000
ARS
0,05190513
AVAX
2500
ARS
0,12976281
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-ARS được tạo vào lúc 15:22:03 5/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC