Chuyển đổi 3 ARS sang AVAX
Chuyển đổi 3 ARS sang AVAX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 21.304 ARS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:49, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 21.304,0 ARS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 794.695.765.466 ARS. Avalanche giảm -0.15% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.01%. Tổng cung của Avalanche là 461.897.599,07 US$ và tổng cung lưu thông là 430.228.540,69 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
9,17 NT US$
Nguồn cung lưu thông
430,23 Tr US$
Khối lượng (24h)
794,7 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,71 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:49 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang ARS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 21304 ARS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 21.304,0 ARS ARS, trong khi 1 ARS bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang ARS mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Argentine Peso
AVAX
ARS
0.01
AVAX
213,040
ARS
0.1
AVAX
2.130,40
ARS
1
AVAX
21.304,0
ARS
2
AVAX
42.608,0
ARS
3
AVAX
63.912,0
ARS
5
AVAX
106.520
ARS
10
AVAX
213.040
ARS
20
AVAX
426.080
ARS
25
AVAX
532.600
ARS
50
AVAX
1.065.200
ARS
100
AVAX
2.130.400
ARS
250
AVAX
5.326.000
ARS
500
AVAX
10.652.000
ARS
1000
AVAX
21.304.000
ARS
2500
AVAX
53.260.000
ARS
Chuyển đổi Argentine Peso sang Avalanche
ARS
AVAX
0.01
ARS
0,00000047
AVAX
0.1
ARS
0,00000469
AVAX
1
ARS
0,00004694
AVAX
2
ARS
0,00009388
AVAX
3
ARS
0,00014082
AVAX
5
ARS
0,00023470
AVAX
10
ARS
0,00046940
AVAX
20
ARS
0,00093879
AVAX
25
ARS
0,00117349
AVAX
50
ARS
0,00234698
AVAX
100
ARS
0,00469395
AVAX
250
ARS
0,01173489
AVAX
500
ARS
0,02346977
AVAX
1000
ARS
0,04693954
AVAX
2500
ARS
0,11734885
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-ARS được tạo vào lúc 22:49:30 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC