Chuyển đổi 20 ARS sang AVAX
Chuyển đổi 20 ARS sang AVAX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 16.891,38 ARS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:45, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 16.891,38 ARS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 388.616.829.734 ARS. Avalanche tăng +2.01% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -0.34%. Tổng cung của Avalanche là 462.966.402,42 US$ và tổng cung lưu thông là 431.297.550,92 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 33.
Vốn hóa thị trường
7,29 NT US$
Nguồn cung lưu thông
431,3 Tr US$
Khối lượng (24h)
388,62 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,44 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:45 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang ARS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 16891.38 ARS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 16.891,38 ARS ARS, trong khi 1 ARS bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang ARS mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Argentine Peso
AVAX
ARS
0.01
AVAX
168,914
ARS
0.1
AVAX
1.689,138
ARS
1
AVAX
16.891,38
ARS
2
AVAX
33.782,76
ARS
3
AVAX
50.674,14
ARS
5
AVAX
84.456,9
ARS
10
AVAX
168.913,8
ARS
20
AVAX
337.827,6
ARS
25
AVAX
422.284,5
ARS
50
AVAX
844.569
ARS
100
AVAX
1.689.138
ARS
250
AVAX
4.222.845
ARS
500
AVAX
8.445.690
ARS
1000
AVAX
16.891.380
ARS
2500
AVAX
42.228.450
ARS
Chuyển đổi Argentine Peso sang Avalanche
ARS
AVAX
0.01
ARS
0,00000059
AVAX
0.1
ARS
0,00000592
AVAX
1
ARS
0,00005920
AVAX
2
ARS
0,00011840
AVAX
3
ARS
0,00017761
AVAX
5
ARS
0,00029601
AVAX
10
ARS
0,00059202
AVAX
20
ARS
0,00118404
AVAX
25
ARS
0,00148004
AVAX
50
ARS
0,00296009
AVAX
100
ARS
0,00592018
AVAX
250
ARS
0,01480045
AVAX
500
ARS
0,02960090
AVAX
1000
ARS
0,05920179
AVAX
2500
ARS
0,14800449
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-ARS được tạo vào lúc 07:45:06 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC