Chuyển đổi 250 DOT sang QNT
Chuyển đổi 250 DOT sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 35,357 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:22, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 35,3571 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.685.223 DOT. Quant giảm -1.49% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.32%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 97.
Vốn hóa thị trường
514,2 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
3,69 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:22 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 35.357052 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 35,3571 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Polkadot
QNT
DOT
0.01
QNT
0,35357052
DOT
0.1
QNT
3,535705
DOT
1
QNT
35,3571
DOT
2
QNT
70,7141
DOT
3
QNT
106,071
DOT
5
QNT
176,785
DOT
10
QNT
353,571
DOT
20
QNT
707,141
DOT
25
QNT
883,926
DOT
50
QNT
1.767,853
DOT
100
QNT
3.535,705
DOT
250
QNT
8.839,263
DOT
500
QNT
17.678,526
DOT
1000
QNT
35.357,052
DOT
2500
QNT
88.392,63
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Quant
DOT
QNT
0.01
DOT
0,00028283
QNT
0.1
DOT
0,00282829
QNT
1
DOT
0,02828290
QNT
2
DOT
0,05656580
QNT
3
DOT
0,08484870
QNT
5
DOT
0,14141450
QNT
10
DOT
0,28282901
QNT
20
DOT
0,56565802
QNT
25
DOT
0,70707252
QNT
50
DOT
1,414145
QNT
100
DOT
2,828290
QNT
250
DOT
7,070725
QNT
500
DOT
14,1415
QNT
1000
DOT
28,2829
QNT
2500
DOT
70,7073
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-DOT được tạo vào lúc 04:22:11 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC