Chuyển đổi 0.1 DOT sang QNT
Chuyển đổi 0.1 DOT sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 35,115 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:47, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 35,1146 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.087.350 DOT. Quant giảm -0.51% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.10%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 95.
Vốn hóa thị trường
510,45 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
6,09 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,09 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:47 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 35.114648 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 35,1146 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Polkadot
QNT
DOT
0.01
QNT
0,35114648
DOT
0.1
QNT
3,511465
DOT
1
QNT
35,1146
DOT
2
QNT
70,2293
DOT
3
QNT
105,344
DOT
5
QNT
175,573
DOT
10
QNT
351,146
DOT
20
QNT
702,293
DOT
25
QNT
877,866
DOT
50
QNT
1.755,732
DOT
100
QNT
3.511,465
DOT
250
QNT
8.778,662
DOT
500
QNT
17.557,324
DOT
1000
QNT
35.114,648
DOT
2500
QNT
87.786,62
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Quant
DOT
QNT
0.01
DOT
0,00028478
QNT
0.1
DOT
0,00284781
QNT
1
DOT
0,02847814
QNT
2
DOT
0,05695629
QNT
3
DOT
0,08543443
QNT
5
DOT
0,14239072
QNT
10
DOT
0,28478144
QNT
20
DOT
0,56956288
QNT
25
DOT
0,71195360
QNT
50
DOT
1,423907
QNT
100
DOT
2,847814
QNT
250
DOT
7,119536
QNT
500
DOT
14,2391
QNT
1000
DOT
28,4781
QNT
2500
DOT
71,1954
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-DOT được tạo vào lúc 20:47:06 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC