Chuyển đổi 3 DOT sang QNT
Chuyển đổi 3 DOT sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 35,504 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:04, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 35,5044 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.204.695 DOT. Quant tăng +0.87% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.14%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 96.
Vốn hóa thị trường
516,77 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
6,2 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:04 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 35.504431 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 35,5044 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Polkadot
QNT
DOT
0.01
QNT
0,35504431
DOT
0.1
QNT
3,550443
DOT
1
QNT
35,5044
DOT
2
QNT
71,0089
DOT
3
QNT
106,513
DOT
5
QNT
177,522
DOT
10
QNT
355,044
DOT
20
QNT
710,089
DOT
25
QNT
887,611
DOT
50
QNT
1.775,222
DOT
100
QNT
3.550,443
DOT
250
QNT
8.876,108
DOT
500
QNT
17.752,216
DOT
1000
QNT
35.504,431
DOT
2500
QNT
88.761,077
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Quant
DOT
QNT
0.01
DOT
0,00028165
QNT
0.1
DOT
0,00281655
QNT
1
DOT
0,02816550
QNT
2
DOT
0,05633100
QNT
3
DOT
0,08449650
QNT
5
DOT
0,14082749
QNT
10
DOT
0,28165499
QNT
20
DOT
0,56330997
QNT
25
DOT
0,70413746
QNT
50
DOT
1,408275
QNT
100
DOT
2,816550
QNT
250
DOT
7,041375
QNT
500
DOT
14,0827
QNT
1000
DOT
28,1655
QNT
2500
DOT
70,4137
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-DOT được tạo vào lúc 04:04:21 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC