Chuyển đổi 1000 DOT sang QNT
Chuyển đổi 1000 DOT sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 36,076 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:26, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 36,0757 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.697.299 DOT. Quant tăng +1.82% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.34%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 95.
Vốn hóa thị trường
524,41 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
4,7 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,11 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:26 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 36.075727 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 36,0757 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Polkadot
QNT
DOT
0.01
QNT
0,36075727
DOT
0.1
QNT
3,607573
DOT
1
QNT
36,0757
DOT
2
QNT
72,1515
DOT
3
QNT
108,227
DOT
5
QNT
180,379
DOT
10
QNT
360,757
DOT
20
QNT
721,515
DOT
25
QNT
901,893
DOT
50
QNT
1.803,786
DOT
100
QNT
3.607,573
DOT
250
QNT
9.018,932
DOT
500
QNT
18.037,864
DOT
1000
QNT
36.075,727
DOT
2500
QNT
90.189,318
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Quant
DOT
QNT
0.01
DOT
0,00027719
QNT
0.1
DOT
0,00277195
QNT
1
DOT
0,02771947
QNT
2
DOT
0,05543894
QNT
3
DOT
0,08315841
QNT
5
DOT
0,13859735
QNT
10
DOT
0,27719469
QNT
20
DOT
0,55438938
QNT
25
DOT
0,69298673
QNT
50
DOT
1,385973
QNT
100
DOT
2,771947
QNT
250
DOT
6,929867
QNT
500
DOT
13,8597
QNT
1000
DOT
27,7195
QNT
2500
DOT
69,2987
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-DOT được tạo vào lúc 14:26:15 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC