Chuyển đổi 100 QNT sang KRW
Chuyển đổi 100 QNT sang KRW với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 101.794 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:12, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 101.794 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 31.950.836.043 ₩. Quant giảm -2.89% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.08%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 92.
Vốn hóa thị trường
1,48 NT US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
31,95 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:12 , việc chuyển đổi 100 Quant (QNT) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 10179400 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 101.794 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang KRW mới nhất
Chuyển đổi Quant sang South Korean Won
QNT
KRW
0.01
QNT
1.017,94
KRW
0.1
QNT
10.179,4
KRW
1
QNT
101.794
KRW
2
QNT
203.588
KRW
3
QNT
305.382
KRW
5
QNT
508.970
KRW
10
QNT
1.017.940
KRW
20
QNT
2.035.880
KRW
25
QNT
2.544.850
KRW
50
QNT
5.089.700
KRW
100
QNT
10.179.400
KRW
250
QNT
25.448.500
KRW
500
QNT
50.897.000
KRW
1000
QNT
101.794.000
KRW
2500
QNT
254.485.000
KRW
Chuyển đổi South Korean Won sang Quant
KRW
QNT
0.01
KRW
0,00000010
QNT
0.1
KRW
0,00000098
QNT
1
KRW
0,00000982
QNT
2
KRW
0,00001965
QNT
3
KRW
0,00002947
QNT
5
KRW
0,00004912
QNT
10
KRW
0,00009824
QNT
20
KRW
0,00019648
QNT
25
KRW
0,00024559
QNT
50
KRW
0,00049119
QNT
100
KRW
0,00098238
QNT
250
KRW
0,00245594
QNT
500
KRW
0,00491188
QNT
1000
KRW
0,00982376
QNT
2500
KRW
0,02455940
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-KRW được tạo vào lúc 17:12:26 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC