Chuyển đổi 2 KRW sang QNT
Chuyển đổi 2 KRW sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 95.989 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:23, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 95.989,0 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 68.046.947.886 ₩. Quant giảm -4.49% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.65%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 83.
Vốn hóa thị trường
1,4 NT US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
68,05 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
962,16 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 18:23 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 95989 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 95.989,0 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang KRW mới nhất
Chuyển đổi Quant sang South Korean Won

QNT
KRW
0.01
QNT
959,890
KRW
0.1
QNT
9.598,90
KRW
1
QNT
95.989,0
KRW
2
QNT
191.978
KRW
3
QNT
287.967
KRW
5
QNT
479.945
KRW
10
QNT
959.890
KRW
20
QNT
1.919.780
KRW
25
QNT
2.399.725
KRW
50
QNT
4.799.450
KRW
100
QNT
9.598.900
KRW
250
QNT
23.997.250
KRW
500
QNT
47.994.500
KRW
1000
QNT
95.989.000
KRW
2500
QNT
239.972.500
KRW
Chuyển đổi South Korean Won sang Quant
KRW

QNT
0.01
KRW
0,00000010
QNT
0.1
KRW
0,00000104
QNT
1
KRW
0,00001042
QNT
2
KRW
0,00002084
QNT
3
KRW
0,00003125
QNT
5
KRW
0,00005209
QNT
10
KRW
0,00010418
QNT
20
KRW
0,00020836
QNT
25
KRW
0,00026045
QNT
50
KRW
0,00052089
QNT
100
KRW
0,00104179
QNT
250
KRW
0,00260447
QNT
500
KRW
0,00520893
QNT
1000
KRW
0,01041786
QNT
2500
KRW
0,02604465
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-KRW được tạo vào lúc 18:23:37 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC