Chuyển đổi 10 SATS sang QNT
Chuyển đổi 10 SATS sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 82.187 SATS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:28, 6 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ QNT đến SATS
Theo dõi
16:28, 6 tháng 4, 2025
0 SATS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 82.187,0 SAT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 24.162.024.698 SAT. Quant tăng +0.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +1.18%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 82.
Vốn hóa thị trường
1,19 NT US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
24,16 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
990,85 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 16:28 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang SATS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 82187 SATS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 82.187,0 SAT SATS, trong khi 1 SATS bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang SATS mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Satoshis Vision

QNT

SATS
0.01
QNT
821,870
SATS
0.1
QNT
8.218,70
SATS
1
QNT
82.187,0
SATS
2
QNT
164.374
SATS
3
QNT
246.561
SATS
5
QNT
410.935
SATS
10
QNT
821.870
SATS
20
QNT
1.643.740
SATS
25
QNT
2.054.675
SATS
50
QNT
4.109.350
SATS
100
QNT
8.218.700
SATS
250
QNT
20.546.750
SATS
500
QNT
41.093.500
SATS
1000
QNT
82.187.000
SATS
2500
QNT
205.467.500
SATS
Chuyển đổi Satoshis Vision sang Quant

SATS

QNT
0.01
SATS
0,00000012
QNT
0.1
SATS
0,00000122
QNT
1
SATS
0,00001217
QNT
2
SATS
0,00002433
QNT
3
SATS
0,00003650
QNT
5
SATS
0,00006084
QNT
10
SATS
0,00012167
QNT
20
SATS
0,00024335
QNT
25
SATS
0,00030418
QNT
50
SATS
0,00060837
QNT
100
SATS
0,00121674
QNT
250
SATS
0,00304184
QNT
500
SATS
0,00608369
QNT
1000
SATS
0,01216737
QNT
2500
SATS
0,03041844
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/BITS
Trang QNT-SATS được tạo vào lúc 16:28:05 6/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC