Chuyển đổi 100 SATS sang QNT
Chuyển đổi 100 SATS sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 82.880 SATS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:30, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ QNT đến SATS
Theo dõi
11:30, 4 tháng 4, 2025
0 SATS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 82.880,0 SAT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 41.366.240.202 SAT. Quant tăng +3.84% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.23%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 82.
Vốn hóa thị trường
1,21 NT US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
41,37 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:30 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang SATS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 82880 SATS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 82.880,0 SAT SATS, trong khi 1 SATS bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang SATS mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Satoshis Vision

QNT

SATS
0.01
QNT
828,800
SATS
0.1
QNT
8.288,00
SATS
1
QNT
82.880,0
SATS
2
QNT
165.760
SATS
3
QNT
248.640
SATS
5
QNT
414.400
SATS
10
QNT
828.800
SATS
20
QNT
1.657.600
SATS
25
QNT
2.072.000
SATS
50
QNT
4.144.000
SATS
100
QNT
8.288.000
SATS
250
QNT
20.720.000
SATS
500
QNT
41.440.000
SATS
1000
QNT
82.880.000
SATS
2500
QNT
207.200.000
SATS
Chuyển đổi Satoshis Vision sang Quant

SATS

QNT
0.01
SATS
0,00000012
QNT
0.1
SATS
0,00000121
QNT
1
SATS
0,00001207
QNT
2
SATS
0,00002413
QNT
3
SATS
0,00003620
QNT
5
SATS
0,00006033
QNT
10
SATS
0,00012066
QNT
20
SATS
0,00024131
QNT
25
SATS
0,00030164
QNT
50
SATS
0,00060328
QNT
100
SATS
0,00120656
QNT
250
SATS
0,00301641
QNT
500
SATS
0,00603282
QNT
1000
SATS
0,01206564
QNT
2500
SATS
0,03016409
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/BITS
Trang QNT-SATS được tạo vào lúc 11:30:21 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC