Chuyển đổi 500 SATS sang QNT
Chuyển đổi 500 SATS sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 81.892 SATS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:40, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 81.892,0 SAT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 44.012.281.172 SAT. Quant tăng +2.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.33%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 82.
Vốn hóa thị trường
1,19 NT US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
44,01 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
993,7 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 02:40 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang SATS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 81892 SATS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 81.892,0 SAT SATS, trong khi 1 SATS bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang SATS mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Satoshis Vision

QNT

SATS
0.01
QNT
818,920
SATS
0.1
QNT
8.189,20
SATS
1
QNT
81.892,0
SATS
2
QNT
163.784
SATS
3
QNT
245.676
SATS
5
QNT
409.460
SATS
10
QNT
818.920
SATS
20
QNT
1.637.840
SATS
25
QNT
2.047.300
SATS
50
QNT
4.094.600
SATS
100
QNT
8.189.200
SATS
250
QNT
20.473.000
SATS
500
QNT
40.946.000
SATS
1000
QNT
81.892.000
SATS
2500
QNT
204.730.000
SATS
Chuyển đổi Satoshis Vision sang Quant

SATS

QNT
0.01
SATS
0,00000012
QNT
0.1
SATS
0,00000122
QNT
1
SATS
0,00001221
QNT
2
SATS
0,00002442
QNT
3
SATS
0,00003663
QNT
5
SATS
0,00006106
QNT
10
SATS
0,00012211
QNT
20
SATS
0,00024422
QNT
25
SATS
0,00030528
QNT
50
SATS
0,00061056
QNT
100
SATS
0,00122112
QNT
250
SATS
0,00305280
QNT
500
SATS
0,00610560
QNT
1000
SATS
0,01221121
QNT
2500
SATS
0,03052801
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/BITS
Trang QNT-SATS được tạo vào lúc 02:40:50 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC