Chuyển đổi 3 XLM sang BCH
Chuyển đổi 3 XLM sang BCH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:27, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,00036411 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 264.776 BCH. Stellar giảm -4.00% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.11%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.412.939.828 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 26.
Vốn hóa thị trường
11,8 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
264,78 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,67 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:27 , việc chuyển đổi 3 Stellar (XLM) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00109233 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,00036411 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Bitcoin Cash
XLM
BCH
0.01
XLM
0,00000364
BCH
0.1
XLM
0,00003641
BCH
1
XLM
0,00036411
BCH
2
XLM
0,00072822
BCH
3
XLM
0,00109233
BCH
5
XLM
0,00182055
BCH
10
XLM
0,00364110
BCH
20
XLM
0,00728220
BCH
25
XLM
0,00910275
BCH
50
XLM
0,01820550
BCH
100
XLM
0,03641100
BCH
250
XLM
0,09102750
BCH
500
XLM
0,18205500
BCH
1000
XLM
0,36411000
BCH
2500
XLM
0,91027500
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Stellar
BCH
XLM
0.01
BCH
27,4642
XLM
0.1
BCH
274,642
XLM
1
BCH
2.746,423
XLM
2
BCH
5.492,846
XLM
3
BCH
8.239,268
XLM
5
BCH
13.732,114
XLM
10
BCH
27.464,228
XLM
20
BCH
54.928,456
XLM
25
BCH
68.660,57
XLM
50
BCH
137.321,139
XLM
100
BCH
274.642,278
XLM
250
BCH
686.605,696
XLM
500
BCH
1.373.211,392
XLM
1000
BCH
2.746.422,784
XLM
2500
BCH
6.866.056,961
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-BCH được tạo vào lúc 05:27:49 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC