Chuyển đổi 0.1 XLM sang BCH
Chuyển đổi 0.1 XLM sang BCH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:46, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,00038444 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 655.168 BCH. Stellar tăng +9.31% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.13%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.412.758.239,15 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 26.
Vốn hóa thị trường
12,46 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
655,17 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
12,32 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:46 , việc chuyển đổi 0.1 Stellar (XLM) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.000038444 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,00038444 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Bitcoin Cash
XLM
BCH
0.01
XLM
0,00000384
BCH
0.1
XLM
0,00003844
BCH
1
XLM
0,00038444
BCH
2
XLM
0,00076888
BCH
3
XLM
0,00115332
BCH
5
XLM
0,00192220
BCH
10
XLM
0,00384440
BCH
20
XLM
0,00768880
BCH
25
XLM
0,00961100
BCH
50
XLM
0,01922200
BCH
100
XLM
0,03844400
BCH
250
XLM
0,09611000
BCH
500
XLM
0,19222000
BCH
1000
XLM
0,38444000
BCH
2500
XLM
0,96110000
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Stellar
BCH
XLM
0.01
BCH
26,0119
XLM
0.1
BCH
260,119
XLM
1
BCH
2.601,186
XLM
2
BCH
5.202,372
XLM
3
BCH
7.803,558
XLM
5
BCH
13.005,931
XLM
10
BCH
26.011,861
XLM
20
BCH
52.023,723
XLM
25
BCH
65.029,654
XLM
50
BCH
130.059,307
XLM
100
BCH
260.118,614
XLM
250
BCH
650.296,535
XLM
500
BCH
1.300.593,07
XLM
1000
BCH
2.601.186,141
XLM
2500
BCH
6.502.965,352
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-BCH được tạo vào lúc 14:46:33 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC