Chuyển đổi 250 XLM sang BCH
Chuyển đổi 250 XLM sang BCH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:38, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,00034102 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 125.712 BCH. Stellar giảm -2.72% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.34%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.414.102.082 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
11,05 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
125,71 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,13 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:38 , việc chuyển đổi 250 Stellar (XLM) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.085255 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,00034102 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Bitcoin Cash
XLM
BCH
0.01
XLM
0,00000341
BCH
0.1
XLM
0,00003410
BCH
1
XLM
0,00034102
BCH
2
XLM
0,00068204
BCH
3
XLM
0,00102306
BCH
5
XLM
0,00170510
BCH
10
XLM
0,00341020
BCH
20
XLM
0,00682040
BCH
25
XLM
0,00852550
BCH
50
XLM
0,01705100
BCH
100
XLM
0,03410200
BCH
250
XLM
0,08525500
BCH
500
XLM
0,17051000
BCH
1000
XLM
0,34102000
BCH
2500
XLM
0,85255000
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Stellar
BCH
XLM
0.01
BCH
29,3238
XLM
0.1
BCH
293,238
XLM
1
BCH
2.932,379
XLM
2
BCH
5.864,759
XLM
3
BCH
8.797,138
XLM
5
BCH
14.661,897
XLM
10
BCH
29.323,793
XLM
20
BCH
58.647,587
XLM
25
BCH
73.309,483
XLM
50
BCH
146.618,967
XLM
100
BCH
293.237,933
XLM
250
BCH
733.094,833
XLM
500
BCH
1.466.189,666
XLM
1000
BCH
2.932.379,333
XLM
2500
BCH
7.330.948,331
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-BCH được tạo vào lúc 01:38:23 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC