Chuyển đổi 100 BCH sang XLM
Chuyển đổi 100 BCH sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:56, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,00035899 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 232.671 BCH. Stellar giảm -1.88% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.17%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.414.122.483,61 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
11,64 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
232,67 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,33 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:56 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00035899 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,00035899 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Bitcoin Cash
XLM
BCH
0.01
XLM
0,00000359
BCH
0.1
XLM
0,00003590
BCH
1
XLM
0,00035899
BCH
2
XLM
0,00071798
BCH
3
XLM
0,00107697
BCH
5
XLM
0,00179495
BCH
10
XLM
0,00358990
BCH
20
XLM
0,00717980
BCH
25
XLM
0,00897475
BCH
50
XLM
0,01794950
BCH
100
XLM
0,03589900
BCH
250
XLM
0,08974750
BCH
500
XLM
0,17949500
BCH
1000
XLM
0,35899000
BCH
2500
XLM
0,89747500
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Stellar
BCH
XLM
0.01
BCH
27,8559
XLM
0.1
BCH
278,559
XLM
1
BCH
2.785,593
XLM
2
BCH
5.571,186
XLM
3
BCH
8.356,779
XLM
5
BCH
13.927,965
XLM
10
BCH
27.855,929
XLM
20
BCH
55.711,858
XLM
25
BCH
69.639,823
XLM
50
BCH
139.279,646
XLM
100
BCH
278.559,291
XLM
250
BCH
696.398,228
XLM
500
BCH
1.392.796,457
XLM
1000
BCH
2.785.592,913
XLM
2500
BCH
6.963.982,284
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-BCH được tạo vào lúc 22:56:13 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC