Chuyển đổi 2 GBP sang CRO
Chuyển đổi 2 GBP sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,071 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:42, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,07148100 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 47.495.927 £. Cronos giảm -10.74% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +1.63%. Tổng cung của Cronos là 97.430.090.956 US$ và tổng cung lưu thông là 27.430.037.771,44 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 46.
Vốn hóa thị trường
1,96 T US$
Nguồn cung lưu thông
27,43 T US$
Khối lượng (24h)
47,5 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:42 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.071481 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,07148100 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang British Pound Sterling

CRO
GBP
0.01
CRO
0,00071481
GBP
0.1
CRO
0,00714810
GBP
1
CRO
0,07148100
GBP
2
CRO
0,14296200
GBP
3
CRO
0,21444300
GBP
5
CRO
0,35740500
GBP
10
CRO
0,71481000
GBP
20
CRO
1,429620
GBP
25
CRO
1,787025
GBP
50
CRO
3,574050
GBP
100
CRO
7,148100
GBP
250
CRO
17,8703
GBP
500
CRO
35,7405
GBP
1000
CRO
71,4810
GBP
2500
CRO
178,703
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Cronos
GBP

CRO
0.01
GBP
0,13989732
CRO
0.1
GBP
1,398973
CRO
1
GBP
13,9897
CRO
2
GBP
27,9795
CRO
3
GBP
41,9692
CRO
5
GBP
69,9487
CRO
10
GBP
139,897
CRO
20
GBP
279,795
CRO
25
GBP
349,743
CRO
50
GBP
699,487
CRO
100
GBP
1.398,973
CRO
250
GBP
3.497,433
CRO
500
GBP
6.994,866
CRO
1000
GBP
13.989,732
CRO
2500
GBP
34.974,329
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-GBP được tạo vào lúc 18:42:07 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC