Chuyển đổi 0.1 CRO sang GBP
Chuyển đổi 0.1 CRO sang GBP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,074 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:55, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,07391500 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 17.200.073 £. Cronos tăng +5.80% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.35%. Tổng cung của Cronos là 98.283.934.234,53 US$ và tổng cung lưu thông là 38.584.129.200,33 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
2,85 T US$
Nguồn cung lưu thông
38,58 T US$
Khối lượng (24h)
17,2 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,77 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:55 , việc chuyển đổi 0.1 Cronos (CRO) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0073915 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,07391500 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang British Pound Sterling
CRO
GBP
0.01
CRO
0,00073915
GBP
0.1
CRO
0,00739150
GBP
1
CRO
0,07391500
GBP
2
CRO
0,14783000
GBP
3
CRO
0,22174500
GBP
5
CRO
0,36957500
GBP
10
CRO
0,73915000
GBP
20
CRO
1,478300
GBP
25
CRO
1,847875
GBP
50
CRO
3,695750
GBP
100
CRO
7,391500
GBP
250
CRO
18,4787
GBP
500
CRO
36,9575
GBP
1000
CRO
73,9150
GBP
2500
CRO
184,788
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Cronos
GBP
CRO
0.01
GBP
0,13529054
CRO
0.1
GBP
1,352905
CRO
1
GBP
13,5291
CRO
2
GBP
27,0581
CRO
3
GBP
40,5872
CRO
5
GBP
67,6453
CRO
10
GBP
135,291
CRO
20
GBP
270,581
CRO
25
GBP
338,226
CRO
50
GBP
676,453
CRO
100
GBP
1.352,905
CRO
250
GBP
3.382,263
CRO
500
GBP
6.764,527
CRO
1000
GBP
13.529,054
CRO
2500
GBP
33.822,634
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-GBP được tạo vào lúc 06:55:36 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC