Chuyển đổi 2500 GBP sang CRO
Chuyển đổi 2500 GBP sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,073 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:10, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,07289900 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 28.786.313 £. Cronos tăng +1.36% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.18%. Tổng cung của Cronos là 97.432.654.980,99 US$ và tổng cung lưu thông là 27.432.551.237,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 46.
Vốn hóa thị trường
2,01 T US$
Nguồn cung lưu thông
27,43 T US$
Khối lượng (24h)
28,79 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,26 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:10 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.072899 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,07289900 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang British Pound Sterling

CRO
GBP
0.01
CRO
0,00072899
GBP
0.1
CRO
0,00728990
GBP
1
CRO
0,07289900
GBP
2
CRO
0,14579800
GBP
3
CRO
0,21869700
GBP
5
CRO
0,36449500
GBP
10
CRO
0,72899000
GBP
20
CRO
1,457980
GBP
25
CRO
1,822475
GBP
50
CRO
3,644950
GBP
100
CRO
7,289900
GBP
250
CRO
18,2248
GBP
500
CRO
36,4495
GBP
1000
CRO
72,8990
GBP
2500
CRO
182,248
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Cronos
GBP

CRO
0.01
GBP
0,13717609
CRO
0.1
GBP
1,371761
CRO
1
GBP
13,7176
CRO
2
GBP
27,4352
CRO
3
GBP
41,1528
CRO
5
GBP
68,5880
CRO
10
GBP
137,176
CRO
20
GBP
274,352
CRO
25
GBP
342,940
CRO
50
GBP
685,880
CRO
100
GBP
1.371,761
CRO
250
GBP
3.429,402
CRO
500
GBP
6.858,805
CRO
1000
GBP
13.717,609
CRO
2500
GBP
34.294,023
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-GBP được tạo vào lúc 14:10:26 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC