Chuyển đổi 10 CRO sang GBP
Chuyển đổi 10 CRO sang GBP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,078 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:05, 4 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,07828900 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 15.769.956 £. Cronos tăng +6.31% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.45%. Tổng cung của Cronos là 98.287.437.563,48 US$ và tổng cung lưu thông là 38.587.455.630,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
3,02 T US$
Nguồn cung lưu thông
38,59 T US$
Khối lượng (24h)
15,77 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,36 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:05 , việc chuyển đổi 10 Cronos (CRO) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.78289 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,07828900 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang British Pound Sterling
CRO
GBP
0.01
CRO
0,00078289
GBP
0.1
CRO
0,00782890
GBP
1
CRO
0,07828900
GBP
2
CRO
0,15657800
GBP
3
CRO
0,23486700
GBP
5
CRO
0,39144500
GBP
10
CRO
0,78289000
GBP
20
CRO
1,565780
GBP
25
CRO
1,957225
GBP
50
CRO
3,914450
GBP
100
CRO
7,828900
GBP
250
CRO
19,5723
GBP
500
CRO
39,1445
GBP
1000
CRO
78,2890
GBP
2500
CRO
195,723
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Cronos
GBP
CRO
0.01
GBP
0,12773187
CRO
0.1
GBP
1,277319
CRO
1
GBP
12,7732
CRO
2
GBP
25,5464
CRO
3
GBP
38,3196
CRO
5
GBP
63,8659
CRO
10
GBP
127,732
CRO
20
GBP
255,464
CRO
25
GBP
319,330
CRO
50
GBP
638,659
CRO
100
GBP
1.277,319
CRO
250
GBP
3.193,297
CRO
500
GBP
6.386,593
CRO
1000
GBP
12.773,187
CRO
2500
GBP
31.932,966
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-GBP được tạo vào lúc 10:05:13 4/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC