Chuyển đổi 0.01 CRO sang GBP
Chuyển đổi 0.01 CRO sang GBP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,068 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:18, 21 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,06812200 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 20.360.660 £. Cronos tăng +0.17% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.27%. Tổng cung của Cronos là 98.331.852.540,46 US$ và tổng cung lưu thông là 39.798.852.616,76 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 43.
Vốn hóa thị trường
2,71 T US$
Nguồn cung lưu thông
39,8 T US$
Khối lượng (24h)
20,36 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:18 , việc chuyển đổi 0.01 Cronos (CRO) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0006812200000000001 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,06812200 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang British Pound Sterling
CRO
GBP
0.01
CRO
0,00068122
GBP
0.1
CRO
0,00681220
GBP
1
CRO
0,06812200
GBP
2
CRO
0,13624400
GBP
3
CRO
0,20436600
GBP
5
CRO
0,34061000
GBP
10
CRO
0,68122000
GBP
20
CRO
1,362440
GBP
25
CRO
1,703050
GBP
50
CRO
3,406100
GBP
100
CRO
6,812200
GBP
250
CRO
17,0305
GBP
500
CRO
34,0610
GBP
1000
CRO
68,1220
GBP
2500
CRO
170,305
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Cronos
GBP
CRO
0.01
GBP
0,14679546
CRO
0.1
GBP
1,467955
CRO
1
GBP
14,6795
CRO
2
GBP
29,3591
CRO
3
GBP
44,0386
CRO
5
GBP
73,3977
CRO
10
GBP
146,795
CRO
20
GBP
293,591
CRO
25
GBP
366,989
CRO
50
GBP
733,977
CRO
100
GBP
1.467,955
CRO
250
GBP
3.669,886
CRO
500
GBP
7.339,773
CRO
1000
GBP
14.679,546
CRO
2500
GBP
36.698,864
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-GBP được tạo vào lúc 11:18:24 21/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC