Chuyển đổi 2500 CRO sang GBP
Chuyển đổi 2500 CRO sang GBP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,075 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:33, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,07540700 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 19.405.676 £. Cronos giảm -1.23% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.64%. Tổng cung của Cronos là 98.299.258.580,09 US$ và tổng cung lưu thông là 38.599.292.067,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
2,91 T US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
19,41 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,96 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:33 , việc chuyển đổi 2500 Cronos (CRO) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 188.5175 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,07540700 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang British Pound Sterling
CRO
GBP
0.01
CRO
0,00075407
GBP
0.1
CRO
0,00754070
GBP
1
CRO
0,07540700
GBP
2
CRO
0,15081400
GBP
3
CRO
0,22622100
GBP
5
CRO
0,37703500
GBP
10
CRO
0,75407000
GBP
20
CRO
1,508140
GBP
25
CRO
1,885175
GBP
50
CRO
3,770350
GBP
100
CRO
7,540700
GBP
250
CRO
18,8518
GBP
500
CRO
37,7035
GBP
1000
CRO
75,4070
GBP
2500
CRO
188,518
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Cronos
GBP
CRO
0.01
GBP
0,13261368
CRO
0.1
GBP
1,326137
CRO
1
GBP
13,2614
CRO
2
GBP
26,5227
CRO
3
GBP
39,7841
CRO
5
GBP
66,3068
CRO
10
GBP
132,614
CRO
20
GBP
265,227
CRO
25
GBP
331,534
CRO
50
GBP
663,068
CRO
100
GBP
1.326,137
CRO
250
GBP
3.315,342
CRO
500
GBP
6.630,684
CRO
1000
GBP
13.261,368
CRO
2500
GBP
33.153,421
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-GBP được tạo vào lúc 00:33:18 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC