Chuyển đổi 2 CRO sang GBP
Chuyển đổi 2 CRO sang GBP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,08 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:00, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,08027300 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 19.203.967 £. Cronos tăng +6.15% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -0.32%. Tổng cung của Cronos là 98.289.184.213,56 US$ và tổng cung lưu thông là 38.589.422.638,53 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
3,1 T US$
Nguồn cung lưu thông
38,59 T US$
Khối lượng (24h)
19,2 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,59 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:00 , việc chuyển đổi 2 Cronos (CRO) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.160546 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,08027300 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang British Pound Sterling
CRO
GBP
0.01
CRO
0,00080273
GBP
0.1
CRO
0,00802730
GBP
1
CRO
0,08027300
GBP
2
CRO
0,16054600
GBP
3
CRO
0,24081900
GBP
5
CRO
0,40136500
GBP
10
CRO
0,80273000
GBP
20
CRO
1,605460
GBP
25
CRO
2,006825
GBP
50
CRO
4,013650
GBP
100
CRO
8,027300
GBP
250
CRO
20,0683
GBP
500
CRO
40,1365
GBP
1000
CRO
80,2730
GBP
2500
CRO
200,683
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Cronos
GBP
CRO
0.01
GBP
0,12457489
CRO
0.1
GBP
1,245749
CRO
1
GBP
12,4575
CRO
2
GBP
24,9150
CRO
3
GBP
37,3725
CRO
5
GBP
62,2874
CRO
10
GBP
124,575
CRO
20
GBP
249,150
CRO
25
GBP
311,437
CRO
50
GBP
622,874
CRO
100
GBP
1.245,749
CRO
250
GBP
3.114,372
CRO
500
GBP
6.228,744
CRO
1000
GBP
12.457,489
CRO
2500
GBP
31.143,722
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-GBP được tạo vào lúc 07:00:08 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC