Chuyển đổi 25 CRO sang GBP
Chuyển đổi 25 CRO sang GBP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,076 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:38, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,07633200 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 14.863.622 £. Cronos giảm -4.86% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.11%. Tổng cung của Cronos là 98.296.614.208,12 US$ và tổng cung lưu thông là 38.596.644.735,85 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
2,95 T US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
14,86 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:38 , việc chuyển đổi 25 Cronos (CRO) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.9082999999999999 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,07633200 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang British Pound Sterling
CRO
GBP
0.01
CRO
0,00076332
GBP
0.1
CRO
0,00763320
GBP
1
CRO
0,07633200
GBP
2
CRO
0,15266400
GBP
3
CRO
0,22899600
GBP
5
CRO
0,38166000
GBP
10
CRO
0,76332000
GBP
20
CRO
1,526640
GBP
25
CRO
1,908300
GBP
50
CRO
3,816600
GBP
100
CRO
7,633200
GBP
250
CRO
19,0830
GBP
500
CRO
38,1660
GBP
1000
CRO
76,3320
GBP
2500
CRO
190,830
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Cronos
GBP
CRO
0.01
GBP
0,13100666
CRO
0.1
GBP
1,310067
CRO
1
GBP
13,1007
CRO
2
GBP
26,2013
CRO
3
GBP
39,3020
CRO
5
GBP
65,5033
CRO
10
GBP
131,007
CRO
20
GBP
262,013
CRO
25
GBP
327,517
CRO
50
GBP
655,033
CRO
100
GBP
1.310,067
CRO
250
GBP
3.275,166
CRO
500
GBP
6.550,333
CRO
1000
GBP
13.100,666
CRO
2500
GBP
32.751,664
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-GBP được tạo vào lúc 22:38:38 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC