Chuyển đổi 100 UNI sang RUB
Chuyển đổi 100 UNI sang RUB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 360,12 RUB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:38, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 360,120 RUB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 12.103.026.222 RUB. Uniswap giảm -1.45% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.47%. Tổng cung của Uniswap là 899.520.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.535.278,17 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 47.
Vốn hóa thị trường
228,51 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
12,1 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,25 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:38 , việc chuyển đổi 100 Uniswap (UNI) sang RUB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 36012 RUB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 360,120 RUB RUB, trong khi 1 RUB bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang RUB mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Russian Ruble
Chuyển đổi Russian Ruble sang Uniswap
RUB
UNI
0.01
RUB
0,00002777
UNI
0.1
RUB
0,00027769
UNI
1
RUB
0,00277685
UNI
2
RUB
0,00555370
UNI
3
RUB
0,00833056
UNI
5
RUB
0,01388426
UNI
10
RUB
0,02776852
UNI
20
RUB
0,05553704
UNI
25
RUB
0,06942130
UNI
50
RUB
0,13884261
UNI
100
RUB
0,27768522
UNI
250
RUB
0,69421304
UNI
500
RUB
1,388426
UNI
1000
RUB
2,776852
UNI
2500
RUB
6,942130
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-RUB được tạo vào lúc 07:38:22 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC