Chuyển đổi 10 RUB sang UNI
Chuyển đổi 10 RUB sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 459,14 RUB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:27, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang tăng trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 459,140 RUB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 25.004.995.885 RUB. Uniswap giảm -5.02% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.62%. Tổng cung của Uniswap là 899.834.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.754.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 43.
Vốn hóa thị trường
291,45 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,75 Tr US$
Khối lượng (24h)
25 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,13 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:27 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang RUB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 459.14 RUB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 459,140 RUB RUB, trong khi 1 RUB bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang RUB mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Russian Ruble
Chuyển đổi Russian Ruble sang Uniswap
RUB
UNI
0.01
RUB
0,00002178
UNI
0.1
RUB
0,00021780
UNI
1
RUB
0,00217798
UNI
2
RUB
0,00435597
UNI
3
RUB
0,00653395
UNI
5
RUB
0,01088992
UNI
10
RUB
0,02177985
UNI
20
RUB
0,04355970
UNI
25
RUB
0,05444962
UNI
50
RUB
0,10889925
UNI
100
RUB
0,21779849
UNI
250
RUB
0,54449623
UNI
500
RUB
1,088992
UNI
1000
RUB
2,177985
UNI
2500
RUB
5,444962
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-RUB được tạo vào lúc 02:27:35 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC