Chuyển đổi 0.01 XLM sang EUR
Chuyển đổi 0.01 XLM sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,195 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:42, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,19470900 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 126.194.459 €. Stellar giảm -1.67% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.09%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.414.122.483,61 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
6,31 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
126,19 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,33 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:42 , việc chuyển đổi 0.01 Stellar (XLM) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00194709 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,19470900 € EUR, trong khi 1 EUR bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Euro
XLM
EUR
0.01
XLM
0,00194709
EUR
0.1
XLM
0,01947090
EUR
1
XLM
0,19470900
EUR
2
XLM
0,38941800
EUR
3
XLM
0,58412700
EUR
5
XLM
0,97354500
EUR
10
XLM
1,947090
EUR
20
XLM
3,894180
EUR
25
XLM
4,867725
EUR
50
XLM
9,735450
EUR
100
XLM
19,4709
EUR
250
XLM
48,6773
EUR
500
XLM
97,3545
EUR
1000
XLM
194,709
EUR
2500
XLM
486,773
EUR
Chuyển đổi Euro sang Stellar
EUR
XLM
0.01
EUR
0,05135869
XLM
0.1
EUR
0,51358694
XLM
1
EUR
5,135869
XLM
2
EUR
10,2717
XLM
3
EUR
15,4076
XLM
5
EUR
25,6793
XLM
10
EUR
51,3587
XLM
20
EUR
102,717
XLM
25
EUR
128,397
XLM
50
EUR
256,793
XLM
100
EUR
513,587
XLM
250
EUR
1.283,967
XLM
500
EUR
2.567,935
XLM
1000
EUR
5.135,869
XLM
2500
EUR
12.839,674
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-EUR được tạo vào lúc 22:42:30 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC