Chuyển đổi 50 EUR sang XLM
Chuyển đổi 50 EUR sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,197 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:40, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,19744200 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 161.434.477 €. Stellar giảm -1.29% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +1.32%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.412.934.240,64 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
6,4 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
161,43 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,53 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:40 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.197442 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,19744200 € EUR, trong khi 1 EUR bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Euro
XLM
EUR
0.01
XLM
0,00197442
EUR
0.1
XLM
0,01974420
EUR
1
XLM
0,19744200
EUR
2
XLM
0,39488400
EUR
3
XLM
0,59232600
EUR
5
XLM
0,98721000
EUR
10
XLM
1,974420
EUR
20
XLM
3,948840
EUR
25
XLM
4,936050
EUR
50
XLM
9,872100
EUR
100
XLM
19,7442
EUR
250
XLM
49,3605
EUR
500
XLM
98,7210
EUR
1000
XLM
197,442
EUR
2500
XLM
493,605
EUR
Chuyển đổi Euro sang Stellar
EUR
XLM
0.01
EUR
0,05064779
XLM
0.1
EUR
0,50647785
XLM
1
EUR
5,064779
XLM
2
EUR
10,1296
XLM
3
EUR
15,1943
XLM
5
EUR
25,3239
XLM
10
EUR
50,6478
XLM
20
EUR
101,296
XLM
25
EUR
126,619
XLM
50
EUR
253,239
XLM
100
EUR
506,478
XLM
250
EUR
1.266,195
XLM
500
EUR
2.532,389
XLM
1000
EUR
5.064,779
XLM
2500
EUR
12.661,946
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-EUR được tạo vào lúc 16:40:56 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC