Chuyển đổi 20 XLM sang EUR
Chuyển đổi 20 XLM sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,195 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:01, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,19471400 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 60.822.669 €. Stellar giảm -0.04% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.31%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.414.111.559,95 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
6,31 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
60,82 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,33 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:01 , việc chuyển đổi 20 Stellar (XLM) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3.89428 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,19471400 € EUR, trong khi 1 EUR bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Euro
XLM
EUR
0.01
XLM
0,00194714
EUR
0.1
XLM
0,01947140
EUR
1
XLM
0,19471400
EUR
2
XLM
0,38942800
EUR
3
XLM
0,58414200
EUR
5
XLM
0,97357000
EUR
10
XLM
1,947140
EUR
20
XLM
3,894280
EUR
25
XLM
4,867850
EUR
50
XLM
9,735700
EUR
100
XLM
19,4714
EUR
250
XLM
48,6785
EUR
500
XLM
97,3570
EUR
1000
XLM
194,714
EUR
2500
XLM
486,785
EUR
Chuyển đổi Euro sang Stellar
EUR
XLM
0.01
EUR
0,05135738
XLM
0.1
EUR
0,51357375
XLM
1
EUR
5,135738
XLM
2
EUR
10,2715
XLM
3
EUR
15,4072
XLM
5
EUR
25,6787
XLM
10
EUR
51,3574
XLM
20
EUR
102,715
XLM
25
EUR
128,393
XLM
50
EUR
256,787
XLM
100
EUR
513,574
XLM
250
EUR
1.283,934
XLM
500
EUR
2.567,869
XLM
1000
EUR
5.135,738
XLM
2500
EUR
12.839,344
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-EUR được tạo vào lúc 22:01:14 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC