Chuyển đổi 1000 AVAX sang VEF
Chuyển đổi 1000 AVAX sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 1,39 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:56, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 1,390000 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 35.229.601 VEF. Avalanche giảm -0.61% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.91%. Tổng cung của Avalanche là 461.935.031,1 US$ và tổng cung lưu thông là 430.265.988,85 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
599,45 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
430,27 Tr US$
Khối lượng (24h)
35,23 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,43 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:56 , việc chuyển đổi 1000 Avalanche (AVAX) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1390 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 1,390000 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Venezuelan bolívar fuerte
AVAX
VEF
0.01
AVAX
0,01390000
VEF
0.1
AVAX
0,13900000
VEF
1
AVAX
1,390000
VEF
2
AVAX
2,780000
VEF
3
AVAX
4,170000
VEF
5
AVAX
6,950000
VEF
10
AVAX
13,9000
VEF
20
AVAX
27,8000
VEF
25
AVAX
34,7500
VEF
50
AVAX
69,5000
VEF
100
AVAX
139,000
VEF
250
AVAX
347,500
VEF
500
AVAX
695,000
VEF
1000
AVAX
1.390,00
VEF
2500
AVAX
3.475,00
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Avalanche
VEF
AVAX
0.01
VEF
0,00719424
AVAX
0.1
VEF
0,07194245
AVAX
1
VEF
0,71942446
AVAX
2
VEF
1,438849
AVAX
3
VEF
2,158273
AVAX
5
VEF
3,597122
AVAX
10
VEF
7,194245
AVAX
20
VEF
14,3885
AVAX
25
VEF
17,9856
AVAX
50
VEF
35,9712
AVAX
100
VEF
71,9424
AVAX
250
VEF
179,856
AVAX
500
VEF
359,712
AVAX
1000
VEF
719,424
AVAX
2500
VEF
1.798,561
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-VEF được tạo vào lúc 18:56:44 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC