Chuyển đổi 5 ARS sang UNI
Chuyển đổi 5 ARS sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 8.397,78 ARS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:53, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 8.397,78 ARS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 365.081.172.841 ARS. Uniswap tăng +2.78% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.11%. Tổng cung của Uniswap là 899.918.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 629.823.794,05 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 41.
Vốn hóa thị trường
5,29 NT US$
Nguồn cung lưu thông
629,82 Tr US$
Khối lượng (24h)
365,08 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,21 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:53 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang ARS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 8397.78 ARS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 8.397,78 ARS ARS, trong khi 1 ARS bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang ARS mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Argentine Peso
UNI
ARS
0.01
UNI
83,9778
ARS
0.1
UNI
839,778
ARS
1
UNI
8.397,78
ARS
2
UNI
16.795,56
ARS
3
UNI
25.193,34
ARS
5
UNI
41.988,9
ARS
10
UNI
83.977,8
ARS
20
UNI
167.955,6
ARS
25
UNI
209.944,5
ARS
50
UNI
419.889
ARS
100
UNI
839.778
ARS
250
UNI
2.099.445
ARS
500
UNI
4.198.890
ARS
1000
UNI
8.397.780
ARS
2500
UNI
20.994.450
ARS
Chuyển đổi Argentine Peso sang Uniswap
ARS
UNI
0.01
ARS
0,00000119
UNI
0.1
ARS
0,00001191
UNI
1
ARS
0,00011908
UNI
2
ARS
0,00023816
UNI
3
ARS
0,00035724
UNI
5
ARS
0,00059540
UNI
10
ARS
0,00119079
UNI
20
ARS
0,00238158
UNI
25
ARS
0,00297698
UNI
50
ARS
0,00595395
UNI
100
ARS
0,01190791
UNI
250
ARS
0,02976977
UNI
500
ARS
0,05953954
UNI
1000
ARS
0,11907909
UNI
2500
ARS
0,29769772
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-ARS được tạo vào lúc 06:53:05 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC