Chuyển đổi 0.01 UNI sang BHD
Chuyển đổi 0.01 UNI sang BHD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 2,08 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:56, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 2,080000 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 57.455.331 BHD. Uniswap tăng +1.56% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.31%. Tổng cung của Uniswap là 899.790.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.710.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
1,32 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,71 Tr US$
Khối lượng (24h)
57,46 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:56 , việc chuyển đổi 0.01 Uniswap (UNI) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.020800000000000003 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 2,080000 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang BHD mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Bahraini Dinar
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang Uniswap
BHD
UNI
0.01
BHD
0,00480769
UNI
0.1
BHD
0,04807692
UNI
1
BHD
0,48076923
UNI
2
BHD
0,96153846
UNI
3
BHD
1,442308
UNI
5
BHD
2,403846
UNI
10
BHD
4,807692
UNI
20
BHD
9,615385
UNI
25
BHD
12,0192
UNI
50
BHD
24,0385
UNI
100
BHD
48,0769
UNI
250
BHD
120,192
UNI
500
BHD
240,385
UNI
1000
BHD
480,769
UNI
2500
BHD
1.201,923
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-BHD được tạo vào lúc 07:56:54 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC