Chuyển đổi 1000 NZD sang UNI
Chuyển đổi 1000 NZD sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 9,54 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:28, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 9,540000 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 618.143.485 NZ$. Uniswap giảm -3.67% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.70%. Tổng cung của Uniswap là 899.810.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.730.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
6,06 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,73 Tr US$
Khối lượng (24h)
618,14 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,93 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:28 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9.54 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 9,540000 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang NZD mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang New Zealand Dollar
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang Uniswap
NZD
UNI
0.01
NZD
0,00104822
UNI
0.1
NZD
0,01048218
UNI
1
NZD
0,10482180
UNI
2
NZD
0,20964361
UNI
3
NZD
0,31446541
UNI
5
NZD
0,52410901
UNI
10
NZD
1,048218
UNI
20
NZD
2,096436
UNI
25
NZD
2,620545
UNI
50
NZD
5,241090
UNI
100
NZD
10,4822
UNI
250
NZD
26,2055
UNI
500
NZD
52,4109
UNI
1000
NZD
104,822
UNI
2500
NZD
262,055
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-NZD được tạo vào lúc 07:28:33 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC