Chuyển đổi 1000 XLM sang KWD
Chuyển đổi 1000 XLM sang KWD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,063 KWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:05, 25 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,06322400 KWD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 21.545.487 KWD. Stellar giảm -2.23% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.22%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.423.414.844,33 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
2,05 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,42 T US$
Khối lượng (24h)
21,55 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,37 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:05 , việc chuyển đổi 1000 Stellar (XLM) sang KWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 63.224000000000004 KWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,06322400 KWD KWD, trong khi 1 KWD bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang KWD mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Kuwaiti Dinar
XLM
KWD
0.01
XLM
0,00063224
KWD
0.1
XLM
0,00632240
KWD
1
XLM
0,06322400
KWD
2
XLM
0,12644800
KWD
3
XLM
0,18967200
KWD
5
XLM
0,31612000
KWD
10
XLM
0,63224000
KWD
20
XLM
1,264480
KWD
25
XLM
1,580600
KWD
50
XLM
3,161200
KWD
100
XLM
6,322400
KWD
250
XLM
15,8060
KWD
500
XLM
31,6120
KWD
1000
XLM
63,2240
KWD
2500
XLM
158,060
KWD
Chuyển đổi Kuwaiti Dinar sang Stellar
KWD
XLM
0.01
KWD
0,15816778
XLM
0.1
KWD
1,581678
XLM
1
KWD
15,8168
XLM
2
KWD
31,6336
XLM
3
KWD
47,4503
XLM
5
KWD
79,0839
XLM
10
KWD
158,168
XLM
20
KWD
316,336
XLM
25
KWD
395,419
XLM
50
KWD
790,839
XLM
100
KWD
1.581,678
XLM
250
KWD
3.954,195
XLM
500
KWD
7.908,389
XLM
1000
KWD
15.816,778
XLM
2500
KWD
39.541,946
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-KWD được tạo vào lúc 18:05:50 25/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC