Chuyển đổi 1 KWD sang XLM
Chuyển đổi 1 KWD sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,07 KWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:29, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,06966200 KWD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 21.760.369 KWD. Stellar giảm -0.01% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.31%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.414.111.559,95 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
2,26 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
21,76 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,33 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:29 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang KWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.069662 KWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,06966200 KWD KWD, trong khi 1 KWD bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang KWD mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Kuwaiti Dinar
XLM
KWD
0.01
XLM
0,00069662
KWD
0.1
XLM
0,00696620
KWD
1
XLM
0,06966200
KWD
2
XLM
0,13932400
KWD
3
XLM
0,20898600
KWD
5
XLM
0,34831000
KWD
10
XLM
0,69662000
KWD
20
XLM
1,393240
KWD
25
XLM
1,741550
KWD
50
XLM
3,483100
KWD
100
XLM
6,966200
KWD
250
XLM
17,4155
KWD
500
XLM
34,8310
KWD
1000
XLM
69,6620
KWD
2500
XLM
174,155
KWD
Chuyển đổi Kuwaiti Dinar sang Stellar
KWD
XLM
0.01
KWD
0,14355029
XLM
0.1
KWD
1,435503
XLM
1
KWD
14,3550
XLM
2
KWD
28,7101
XLM
3
KWD
43,0651
XLM
5
KWD
71,7751
XLM
10
KWD
143,550
XLM
20
KWD
287,101
XLM
25
KWD
358,876
XLM
50
KWD
717,751
XLM
100
KWD
1.435,503
XLM
250
KWD
3.588,757
XLM
500
KWD
7.177,514
XLM
1000
KWD
14.355,029
XLM
2500
KWD
35.887,571
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-KWD được tạo vào lúc 00:29:24 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC