Chuyển đổi 250 KWD sang XLM
Chuyển đổi 250 KWD sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,07 KWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:29, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,07006700 KWD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 58.260.995 KWD. Stellar giảm -4.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -1.01%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.412.937.275,67 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
2,27 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
58,26 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,38 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:29 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang KWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.070067 KWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,07006700 KWD KWD, trong khi 1 KWD bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang KWD mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Kuwaiti Dinar
XLM
KWD
0.01
XLM
0,00070067
KWD
0.1
XLM
0,00700670
KWD
1
XLM
0,07006700
KWD
2
XLM
0,14013400
KWD
3
XLM
0,21020100
KWD
5
XLM
0,35033500
KWD
10
XLM
0,70067000
KWD
20
XLM
1,401340
KWD
25
XLM
1,751675
KWD
50
XLM
3,503350
KWD
100
XLM
7,006700
KWD
250
XLM
17,5168
KWD
500
XLM
35,0335
KWD
1000
XLM
70,0670
KWD
2500
XLM
175,168
KWD
Chuyển đổi Kuwaiti Dinar sang Stellar
KWD
XLM
0.01
KWD
0,14272054
XLM
0.1
KWD
1,427205
XLM
1
KWD
14,2721
XLM
2
KWD
28,5441
XLM
3
KWD
42,8162
XLM
5
KWD
71,3603
XLM
10
KWD
142,721
XLM
20
KWD
285,441
XLM
25
KWD
356,801
XLM
50
KWD
713,603
XLM
100
KWD
1.427,205
XLM
250
KWD
3.568,013
XLM
500
KWD
7.136,027
XLM
1000
KWD
14.272,054
XLM
2500
KWD
35.680,135
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-KWD được tạo vào lúc 12:29:16 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC