Chuyển đổi 3 KWD sang XLM
Chuyển đổi 3 KWD sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,07 KWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:17, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,06978100 KWD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 21.051.328 KWD. Stellar tăng +0.01% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.37%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.414.104.178,42 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
2,26 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
21,05 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,35 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:17 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang KWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.069781 KWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,06978100 KWD KWD, trong khi 1 KWD bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang KWD mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Kuwaiti Dinar
XLM
KWD
0.01
XLM
0,00069781
KWD
0.1
XLM
0,00697810
KWD
1
XLM
0,06978100
KWD
2
XLM
0,13956200
KWD
3
XLM
0,20934300
KWD
5
XLM
0,34890500
KWD
10
XLM
0,69781000
KWD
20
XLM
1,395620
KWD
25
XLM
1,744525
KWD
50
XLM
3,489050
KWD
100
XLM
6,978100
KWD
250
XLM
17,4452
KWD
500
XLM
34,8905
KWD
1000
XLM
69,7810
KWD
2500
XLM
174,453
KWD
Chuyển đổi Kuwaiti Dinar sang Stellar
KWD
XLM
0.01
KWD
0,14330548
XLM
0.1
KWD
1,433055
XLM
1
KWD
14,3305
XLM
2
KWD
28,6611
XLM
3
KWD
42,9916
XLM
5
KWD
71,6527
XLM
10
KWD
143,305
XLM
20
KWD
286,611
XLM
25
KWD
358,264
XLM
50
KWD
716,527
XLM
100
KWD
1.433,055
XLM
250
KWD
3.582,637
XLM
500
KWD
7.165,274
XLM
1000
KWD
14.330,548
XLM
2500
KWD
35.826,371
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-KWD được tạo vào lúc 17:17:52 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC