Chuyển đổi 5 KWD sang XLM
Chuyển đổi 5 KWD sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,07 KWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:44, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,06962700 KWD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 41.179.327 KWD. Stellar giảm -1.54% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.52%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.414.119.648,23 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
2,26 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
41,18 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,32 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:44 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang KWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.069627 KWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,06962700 KWD KWD, trong khi 1 KWD bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang KWD mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Kuwaiti Dinar
XLM
KWD
0.01
XLM
0,00069627
KWD
0.1
XLM
0,00696270
KWD
1
XLM
0,06962700
KWD
2
XLM
0,13925400
KWD
3
XLM
0,20888100
KWD
5
XLM
0,34813500
KWD
10
XLM
0,69627000
KWD
20
XLM
1,392540
KWD
25
XLM
1,740675
KWD
50
XLM
3,481350
KWD
100
XLM
6,962700
KWD
250
XLM
17,4068
KWD
500
XLM
34,8135
KWD
1000
XLM
69,6270
KWD
2500
XLM
174,068
KWD
Chuyển đổi Kuwaiti Dinar sang Stellar
KWD
XLM
0.01
KWD
0,14362245
XLM
0.1
KWD
1,436224
XLM
1
KWD
14,3622
XLM
2
KWD
28,7245
XLM
3
KWD
43,0867
XLM
5
KWD
71,8112
XLM
10
KWD
143,622
XLM
20
KWD
287,245
XLM
25
KWD
359,056
XLM
50
KWD
718,112
XLM
100
KWD
1.436,224
XLM
250
KWD
3.590,561
XLM
500
KWD
7.181,122
XLM
1000
KWD
14.362,245
XLM
2500
KWD
35.905,611
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-KWD được tạo vào lúc 06:44:18 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC