Chuyển đổi 10 XRP sang XLM
Chuyển đổi 10 XRP sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,11 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:50, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,11047101 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 77.389.723 XRP. Stellar giảm -0.78% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.47%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.385.009.328,21 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 27.
Vốn hóa thị trường
3,58 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,39 T US$
Khối lượng (24h)
77,39 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,21 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:50 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.11047101 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,11047101 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang XRP
XLM
XRP
0.01
XLM
0,00110471
XRP
0.1
XLM
0,01104710
XRP
1
XLM
0,11047101
XRP
2
XLM
0,22094202
XRP
3
XLM
0,33141303
XRP
5
XLM
0,55235505
XRP
10
XLM
1,104710
XRP
20
XLM
2,209420
XRP
25
XLM
2,761775
XRP
50
XLM
5,523551
XRP
100
XLM
11,0471
XRP
250
XLM
27,6178
XRP
500
XLM
55,2355
XRP
1000
XLM
110,471
XRP
2500
XLM
276,178
XRP
Chuyển đổi XRP sang Stellar
XRP
XLM
0.01
XRP
0,09052149
XLM
0.1
XRP
0,90521486
XLM
1
XRP
9,052149
XLM
2
XRP
18,1043
XLM
3
XRP
27,1564
XLM
5
XRP
45,2607
XLM
10
XRP
90,5215
XLM
20
XRP
181,043
XLM
25
XRP
226,304
XLM
50
XRP
452,607
XLM
100
XRP
905,215
XLM
250
XRP
2.263,037
XLM
500
XRP
4.526,074
XLM
1000
XRP
9.052,149
XLM
2500
XRP
22.630,372
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-XRP được tạo vào lúc 14:50:41 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC