Chuyển đổi 2 XLM sang XRP
Chuyển đổi 2 XLM sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,11 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:00, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,10980448 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 52.157.076 XRP. Stellar giảm -0.31% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.41%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.421.782.744,95 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
3,56 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,42 T US$
Khối lượng (24h)
52,16 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,47 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:00 , việc chuyển đổi 2 Stellar (XLM) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.21960896 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,10980448 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang XRP
XLM
XRP
0.01
XLM
0,00109804
XRP
0.1
XLM
0,01098045
XRP
1
XLM
0,10980448
XRP
2
XLM
0,21960896
XRP
3
XLM
0,32941344
XRP
5
XLM
0,54902240
XRP
10
XLM
1,098045
XRP
20
XLM
2,196090
XRP
25
XLM
2,745112
XRP
50
XLM
5,490224
XRP
100
XLM
10,9804
XRP
250
XLM
27,4511
XRP
500
XLM
54,9022
XRP
1000
XLM
109,804
XRP
2500
XLM
274,511
XRP
Chuyển đổi XRP sang Stellar
XRP
XLM
0.01
XRP
0,09107097
XLM
0.1
XRP
0,91070965
XLM
1
XRP
9,107097
XLM
2
XRP
18,2142
XLM
3
XRP
27,3213
XLM
5
XRP
45,5355
XLM
10
XRP
91,0710
XLM
20
XRP
182,142
XLM
25
XRP
227,677
XLM
50
XRP
455,355
XLM
100
XRP
910,710
XLM
250
XRP
2.276,774
XLM
500
XRP
4.553,548
XLM
1000
XRP
9.107,097
XLM
2500
XRP
22.767,741
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-XRP được tạo vào lúc 12:00:46 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC