Chuyển đổi 25 XLM sang XRP
Chuyển đổi 25 XLM sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,111 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:29, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,11130361 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 52.655.165 XRP. Stellar tăng +1.45% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.15%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.421.785.235,98 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
3,61 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,42 T US$
Khối lượng (24h)
52,66 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,64 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:29 , việc chuyển đổi 25 Stellar (XLM) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.78259025 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,11130361 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang XRP
XLM
XRP
0.01
XLM
0,00111304
XRP
0.1
XLM
0,01113036
XRP
1
XLM
0,11130361
XRP
2
XLM
0,22260722
XRP
3
XLM
0,33391083
XRP
5
XLM
0,55651805
XRP
10
XLM
1,113036
XRP
20
XLM
2,226072
XRP
25
XLM
2,782590
XRP
50
XLM
5,565181
XRP
100
XLM
11,1304
XRP
250
XLM
27,8259
XRP
500
XLM
55,6518
XRP
1000
XLM
111,304
XRP
2500
XLM
278,259
XRP
Chuyển đổi XRP sang Stellar
XRP
XLM
0.01
XRP
0,08984435
XLM
0.1
XRP
0,89844346
XLM
1
XRP
8,984435
XLM
2
XRP
17,9689
XLM
3
XRP
26,9533
XLM
5
XRP
44,9222
XLM
10
XRP
89,8443
XLM
20
XRP
179,689
XLM
25
XRP
224,611
XLM
50
XRP
449,222
XLM
100
XRP
898,443
XLM
250
XRP
2.246,109
XLM
500
XRP
4.492,217
XLM
1000
XRP
8.984,435
XLM
2500
XRP
22.461,086
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-XRP được tạo vào lúc 09:29:06 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC